oxidized ldl cholesterol
Danh từ: - Cholesterol LDL bị oxy hóa: Là dạng cholesterol LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp) đã bị tấn công bởi các gốc tự do trong cơ thể. Quá trình oxy hóa này làm thay đổi cấu trúc của LDL, khiến nó trở nên có hại hơn và được cho là một yếu tố chính gây ra xơ vữa động mạch (atherosclerosis).
- (Mức cholesterol LDL bị oxy hóa cao trong máu có thể làm tổn thương lớp lót bên trong động mạch.)
- (Các bác sĩ theo dõi cholesterol LDL bị oxy hóa để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim.)
"Oxidized ldl cholesterol is a biomarker": cholesterol LDL bị oxy hóa là một dấu ấn sinh học.
- Oxidized ldl cholesterol is considered a reliable biomarker for oxidative stress and cardiovascular risk. (Cholesterol LDL bị oxy hóa được coi là một dấu ấn sinh học đáng tin cậy cho stress oxy hóa và nguy cơ tim mạch.)
"Formation of oxidized ldl cholesterol": sự hình thành cholesterol LDL bị oxy hóa.
- The formation of oxidized ldl cholesterol occurs when LDL particles interact with free radicals in the arterial wall. (Sự hình thành cholesterol LDL bị oxy hóa xảy ra khi các hạt LDL tương tác với các gốc tự do trong thành động mạch.)
Oxidized LDL (danh từ): dạng rút gọn của "oxidized ldl cholesterol", thường dùng trong ngữ cảnh y học.
- Oxidized LDL plays a key role in the development of plaque. (LDL bị oxy hóa đóng vai trò chính trong sự phát triển của mảng xơ vữa.)
LDL oxidation (danh từ): quá trình oxy hóa LDL.
- LDL oxidation is a complex process triggered by reactive oxygen species. (Quá trình oxy hóa LDL là một quá trình phức tạp được kích hoạt bởi các loại oxy phản ứng.)
- Oxidized low-density lipoprotein: tên đầy đủ, mang tính kỹ thuật.
- Modified LDL: LDL bị biến đổi (bao gồm cả oxy hóa và các dạng biến đổi khác).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oxidized ldl cholesterol" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxidized ldl cholesterol" vì đây là thuật ngữ khoa học cụ thể.